Kho từ › Collocations · Media & Public Opinion › cultivate media literacy

cultivate media literacy

C1 verb+noun 📁 Collocations · Media & Public Opinion COLLOC
nuôi dưỡng khả năng hiểu truyền thông
UK · US
Schools aim to cultivate media literacy to empower students as informed citizens.
→ Các trường học hướng tới việc nuôi dưỡng khả năng hiểu truyền thông để giúp học sinh trở thành công dân hiểu biết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...