Kho từ › Collocations · Psychology & Human Behaviour › foster self-compassion

foster self-compassion

C1 phr. 📁 Collocations · Psychology & Human Behaviour COLLOC
khuyến khích sự nhân ái đối với bản thân
UK · US
Fostering self-compassion can improve mental health.
→ Khuyến khích sự nhân ái đối với bản thân có thể cải thiện sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...