Từ vựng C2

Chủ đề Collocations · Research & Data · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

robust statistical framework

C2

Nghĩa

khung thống kê vững chắc adj+noun

Định nghĩa · A strong and reliable method for analyzing data.

“A robust statistical framework is essential for ensuring the reliability of research findings.”Một khung thống kê vững chắc rất cần thiết để đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...