Kho từ › Collocations · Research & Data › derive actionable insights

derive actionable insights

C2 verb+noun 📁 Collocations · Research & Data COLLOC
rút ra các hiểu biết có thể áp dụng
UK · US
Data analysts strive to derive actionable insights from large datasets.
→ Các chuyên viên phân tích dữ liệu cố gắng rút ra các hiểu biết có thể áp dụng từ các bộ dữ liệu lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...