Từ vựng C2

Chủ đề Collocations · Research & Data · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

aggregate longitudinal data

C2

Nghĩa

tổng hợp dữ liệu theo thời gian verb+noun

Định nghĩa · To combine information collected over a long period.

“It is important to aggregate longitudinal data to identify long-term trends.”Việc tổng hợp dữ liệu theo thời gian rất quan trọng để xác định các xu hướng dài hạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...