Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

recreational

/ˌrɛkrɪˈeɪʃənl/ B2

Nghĩa

giải trí tính từ

Định nghĩa · Related to fun or leisure activities.

“Recreational activities are essential for a balanced lifestyle.”Các hoạt động giải trí là cần thiết cho một lối sống cân bằng.

“Recreational activities include sports and games.”Các hoạt động giải trí bao gồm thể thao và trò chơi.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả sở thích trong IELTS.

Ghi chú · Thường liên quan đến sở thích và thể thao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...