Kho từ › ECIU · Unit 24 · Music › live music

live music

A2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 24 · Music ECIU
nhạc sống
UK · US
That’s great. I love live music.
→ Tuyệt quá. Mình thích nghe nhạc sống lắm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...