Kho từ › ECIU · Unit 24 · Music › play a piece

play a piece

A2 verb+article 📁 ECIU · Unit 24 · Music ECIU
chơi một bản nhạc (nhạc cụ)
UK · US
I’ve got to play a piece for my teacher next week.
→ Tuần sau mình phải chơi một bản nhạc cho cô giáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...