Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 2 · Finding, recording and learning collocations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get divorced

B1

Nghĩa

ly dị verb+adj

Định nghĩa · To legally end a marriage.

“Now her sister was getting divorced and would doubtless be making demands on her too.”Giờ chị cô ấy đang ly dị và chắc chắn cũng sẽ nhờ vả cô ấy nhiều.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...