Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Unit 02 · Finding, recording and learning collocations

60 từ B1

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  60 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
adv+adj
ghen tị dữ dội
At times Julie felt desperately jealous of him.
Đôi lúc Julie cảm thấy cực kỳ ghen tị với anh ấy.
—
adv+adj
lo lắng tột độ
She was desperately worried and would doubtless be making demands on her too.
Cô ấy lo lắng vô cùng và chắc chắn cũng sẽ đòi hỏi nhiều ở cô ấy.
—
verb+noun
học một khóa học
I decided to do a course in Computer programming.
Tôi quyết định học một khóa lập trình máy tính.
—
verb+noun
đi mua sắm
I need to do some shopping this afternoon.
Chiều nay tôi cần đi mua sắm.
—
verb+noun
làm một số việc
We'll do some work on our project and then we'll go to the cinema.
Chúng ta sẽ làm một chút việc cho dự án rồi đi xem phim.
—
verb+noun
làm tròn bổn phận (của bạn)
You must do your duty as a citizen.
Bạn phải làm tròn bổn phận của mình với tư cách là công dân.
—
verb+noun
làm dịu cơn đau
She had a sharp pain in her side and hoped that a hot bath might ease the pain.
Cô ấy bị đau nhói ở sườn và hy vọng tắm nước nóng sẽ làm dịu cơn đau.
—
verb+prep+noun
đăng ký học một khóa
I decided to enrol on / take a course in Computer programming.
Tôi quyết định đăng ký học một khóa lập trình máy tính.
—
adv+adj
cực kỳ dễ
The test was extremely easy for everyone.
Bài kiểm tra này cực kỳ dễ với mọi người.
—
verb+noun
tìm cách
I must find a way to help him.
Tôi phải tìm cách giúp anh ấy.
—
verb+possessive
tìm đường (về đâu đó)
Can you find your way back to my house?
Bạn có thể tự tìm đường về nhà tôi không?
—
verb+adj
ly dị
Now her sister was getting divorced and would doubtless be making demands on her too.
Giờ chị cô ấy đang ly dị và chắc chắn cũng sẽ nhờ vả cô ấy nhiều.
—
verb+prep
cản đường ai, gây cản trở
Please tell me if I’m getting in your way.
Hãy bảo tôi nếu tôi đang cản trở bạn nhé.
—
verb+noun
giảng bài (giáo viên)
Professor Parkinson gave a lecture on the American Civil War.
Giáo sư Parkinson đã giảng về cuộc Nội chiến Mỹ.
—
verb+noun
gọi điện cho ai
Julie had promised to give her sister a call as soon as she got home.
Julie đã hứa sẽ gọi cho chị gái ngay khi về đến nhà.
—
verb+noun
cho ai đó đi nhờ xe
After giving Mark a lift to the airport, Julie made her way home.
Sau khi cho Mark đi nhờ ra sân bay, Julie về nhà.
—
verb+noun
gọi điện cho ai đó
Give me a ring when you get home.
Về đến nhà thì gọi cho mình nhé. (Lưu ý: thân mật)
—
verb+prep
nhường đường cho (xe cộ, người khác)
You must give way to traffic from the left.
Bạn phải nhường đường cho xe từ bên trái.
—
verb+prep
có quyền truy cập, tiếp cận
I don’t have access to that kind of secret information.
Tôi không có quyền tiếp cận loại thông tin mật đó.
—
verb+noun
trò chuyện (thân mật, thoải mái)
I hope we'll have time to have a chat after the meeting.
Hy vọng chúng ta sẽ có thời gian trò chuyện sau cuộc họp.
—
verb+noun
xem thử, nhìn qua
The manager wanted to have a look at what we were doing.
Quản lý muốn xem thử chúng tôi đang làm gì.
—
verb+noun
tổ chức tiệc
Let's have a party at the end of term.
Cuối kỳ mình tổ chức tiệc đi.
—
verb+noun
nghỉ ngơi
You should have a rest after working so hard.
Bạn nên nghỉ ngơi sau khi làm việc vất vả như vậy.
—
verb+noun
dẫn dắt buổi thảo luận
The teacher asked me to lead a discussion on the topic.
Cô giáo nhờ tôi dẫn dắt buổi thảo luận về chủ đề đó.
—
verb+noun
sống một cuộc đời (thường đi với tính từ chỉ tính chất cuộc sống)
What an exciting life he led!
Anh ấy đã sống một cuộc đời thật thú vị!
—
verb+noun
chủ trì một cuộc điều tra
The police asked her to lead an enquiry into the case.
Cảnh sát đã yêu cầu cô ấy chủ trì cuộc điều tra vụ án.
—
verb+noun
dẫn đầu một đoàn thám hiểm
He was chosen to lead an expedition to the Amazon rainforest.
Anh ấy được chọn dẫn đầu đoàn thám hiểm tới rừng Amazon.
—
verb+adv
rút ra bài học qua trải nghiệm khó khăn
I learnt the hard way that Jack can’t be trusted.
Tôi đã rút ra bài học qua trải nghiệm rằng không thể tin Jack.
—
verb+noun
đưa ra quyết định
Have you made a decision yet about the new job?
Bạn đã quyết định gì về công việc mới chưa?
—
verb+noun
tạo ấn tượng tốt
He tried to make a good impression at the interview.
Anh ấy đã cố gắng tạo ấn tượng tốt trong buổi phỏng vấn.
—
verb+noun
nỗ lực, cố gắng
Michael is really making an effort with his maths this term.
Michael thực sự đang nỗ lực học toán kỳ này.
—
verb+noun+prep
đòi hỏi nhiều ở (ai đó)
Now her sister was getting divorced and would doubtless be making demands on her too.
Giờ chị cô ấy đang ly dị và chắc chắn cũng sẽ đòi hỏi nhiều ở cô ấy.
—
verb+noun
tiến bộ
Holly is making progress with all her schoolwork.
Holly đang tiến bộ với tất cả bài vở ở trường.
—
verb+possessive
đi, di chuyển (tới đâu đó)
After giving Mark a lift to the airport, Julie made her way home.
Sau khi chở Mark ra sân bay, Julie đi về nhà.
—
verb+noun
đáp ứng yêu cầu
Applicants must meet all the requirements for the job.
Ứng viên phải đáp ứng mọi yêu cầu của công việc.
—
noun+noun
lời khuyên
Jim gave me a very useful piece of advice.
Jim đã cho tôi một lời khuyên rất hữu ích.
—
adv+verb
rất thích
I really enjoy learning collocations because they make my English sound more natural.
Tôi rất thích học các cụm từ vì chúng giúp tiếng Anh của tôi tự nhiên hơn.
—
verb+noun
chuẩn bị bồn tắm (cho mình/người khác)
Julie had promised to give her sister a call as soon as she got home but she decided to run herself a bath first.
Julie đã hứa sẽ gọi cho chị gái ngay khi về đến nhà nhưng cô ấy quyết định chuẩn bị bồn tắm trước.
—
adj+noun
khúc cua gấp
Be careful, there’s a sharp bend ahead.
Cẩn thận, phía trước có khúc cua gấp.
—
adj+noun
sự tương phản rõ nét
There is a sharp contrast between city life and country life.
Có sự tương phản rõ nét giữa cuộc sống thành phố và nông thôn.
—
adj+noun
sự khác biệt rõ rệt
There is a sharp difference in prices between the two shops.
Có sự khác biệt rõ rệt về giá giữa hai cửa hàng.
—
adj+noun
sự phân biệt rõ ràng
There is a sharp distinction between formal and informal language.
Có sự phân biệt rõ ràng giữa ngôn ngữ trang trọng và không trang trọng.
—
adj+noun
sự giảm mạnh
There was a sharp drop in temperature last night.
Nhiệt độ đã giảm mạnh vào tối qua.
—
adj+noun
sự tăng mạnh
The company reported a sharp increase in sales this year.
Công ty báo cáo doanh số tăng mạnh trong năm nay.
—
adj+noun
cơn đau nhói
I felt a sharp pain in my foot.
Tôi cảm thấy một cơn đau nhói ở chân.
—
adj+noun
sự tăng mạnh
There has been a sharp rise in unemployment recently.
Gần đây tỷ lệ thất nghiệp tăng mạnh.
—
adj+noun
chỗ rẽ gấp
The car made a sharp turn to avoid the obstacle.
Chiếc xe rẽ gấp để tránh chướng ngại vật.
—
verb+noun
dành thời gian (làm gì đó)
She spent her time doing little more than taking care of him and the children.
Cô ấy dành phần lớn thời gian chỉ để chăm sóc anh ấy và các con.
—
verb+prep+noun
học để lấy bằng đại học
She studied for a degree in Engineering.
Cô ấy học để lấy bằng kỹ sư.
—
verb+noun
xem qua, nhìn thử
Let’s take a look at the collocations that are worth learning from this short text in English.
Hãy cùng xem qua các cụm từ nên học trong đoạn văn ngắn này.
—
verb+noun
thi (dùng cho học sinh, sinh viên)
I have to sit/take an exam in biology at the end of term.
Tôi phải thi môn sinh vào cuối kỳ. (Lưu ý: Không dùng 'pass an exam' với nghĩa 'thi', 'pass' là 'thi đỗ'.)
—
verb+prep
chăm sóc
She spent her time doing little more than taking care of him and the children.
Cô ấy dành phần lớn thời gian chỉ để chăm sóc anh ấy và các con.
—
adv+verb
rất thích, cực kỳ tận hưởng
I thoroughly enjoy reading English novels.
Tôi rất thích đọc tiểu thuyết tiếng Anh.
—
verb+adj+noun
thử mọi cách có thể
I’ve tried every possible way to get him to change his mind.
Tôi đã thử mọi cách có thể để thuyết phục anh ấy đổi ý.
—
noun+noun
đầu vào đại học
University entry requirements are getting higher every year.
Yêu cầu đầu vào đại học ngày càng cao.
—
adj+noun
lựa chọn sáng suốt
That was a wise choice.
Đó là một lựa chọn sáng suốt.
—
verb+pronoun
chuẩn bị bồn tắm cho mình
She decided to run herself a bath first.
Cô ấy quyết định chuẩn bị bồn tắm cho mình trước.
—
verb+prep
cản đường, gây cản trở
Please tell me if I’m getting in your way.
Nếu tôi làm phiền bạn thì hãy nói nhé.
—
verb+noun
nhường đường
You must give way to traffic from the left.
Bạn phải nhường đường cho xe từ bên trái.
—
adj+noun
mọi cách có thể
I’ve tried every possible way to get him to change his mind.
Tôi đã thử mọi cách để thuyết phục anh ấy đổi ý.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...