Kho từ › ECIU · Unit 5 · Register › give someone a ring

give someone a ring

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 5 · Register ECIU
gọi điện cho ai đó
UK · US
Give me a ring when you get home.
→ Về đến nhà thì gọi cho mình nhé. (Lưu ý: thân mật)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...