Kho từ › ECIU · Unit 5 · Register › floods hit

floods hit

B1 noun+verb 📁 ECIU · Unit 5 · Register ECIU
lũ lụt xảy ra, lũ lụt tấn công
UK · US
Floods hit the region last night, causing severe damage.
→ Lũ lụt đã tấn công khu vực này tối qua, gây thiệt hại nặng nề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...