friendship
/ˈfrɛndʃɪp/ B2
Nghĩa
tình bạn
danh từ
Định nghĩa · A close relationship between friends.
“Friendship is built on trust and mutual respect.”Tình bạn được xây dựng trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.
“Their friendship grew stronger.”Tình bạn của họ ngày càng bền chặt.
Đồng nghĩa
companionshipcamaraderie
Trái nghĩa
hostility
Cụm hay dùng
close friendshipfriendship bracelet
Họ từ
friend (n)friendly (adj)
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về tình bạn trong bài nói.
Ghi chú · Tình bạn, mối quan hệ bạn bè.