Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 2 · Finding, recording and learning collocations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lead a life

B1

Nghĩa

sống một cuộc đời (thường đi với tính từ chỉ tính chất cuộc sống) verb+noun

Định nghĩa · To live in a specific manner or style.

“What an exciting life he led!”Anh ấy đã sống một cuộc đời thật thú vị!

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...