Kho từ › ECIU · Unit 2 · Finding, recording and learning collocations › lead a life

lead a life

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 2 · Finding, recording and learning collocations ECIU
sống một cuộc đời (thường đi với tính từ chỉ tính chất cuộc sống)
UK · US
What an exciting life he led!
→ Anh ấy đã sống một cuộc đời thật thú vị!

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...