Kho từ › ECIU · Unit 2 · Finding, recording and learning collocations › sharp bend

sharp bend

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 2 · Finding, recording and learning collocations ECIU
khúc cua gấp
UK · US
Be careful, there’s a sharp bend ahead.
→ Cẩn thận, phía trước có khúc cua gấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...