Kho từ › ECIU · Unit 2 · Finding, recording and learning collocations › sharp drop

sharp drop

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 2 · Finding, recording and learning collocations ECIU
sự giảm mạnh
UK · US
There was a sharp drop in temperature last night.
→ Nhiệt độ đã giảm mạnh vào tối qua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...