Kho từ › ECIU · Unit 2 · Finding, recording and learning collocations › sharp rise

sharp rise

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 2 · Finding, recording and learning collocations ECIU
sự tăng mạnh
UK · US
There has been a sharp rise in unemployment recently.
→ Gần đây tỷ lệ thất nghiệp tăng mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...