| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| verb+noun |
chấp nhận lời đề nghị
She decided to accept an offer from a different company.
Cô ấy quyết định chấp nhận lời đề nghị từ một công ty khác.
|
— | |
| noun+noun |
đau nhức lặt vặt (cơ thể)
He’s been suffering various aches and pains for years.
Ông ấy bị đủ kiểu đau nhức lặt vặt suốt nhiều năm.
|
— | |
| verb+noun |
giảm đau
The doctor gave her some medicine to alleviate pain.
Bác sĩ đã cho cô ấy thuốc để giảm đau.
|
— | |
| verb+noun |
gây đau
Lifting heavy objects can cause pain in your back.
Nâng vật nặng có thể gây đau lưng.
|
— | |
| verb+prep+noun |
kêu đau, than đau
Many patients complain of pain after the operation.
Nhiều bệnh nhân than đau sau ca phẫu thuật.
|
— | |
| adj+noun |
đau liên tục
She was in constant pain.
Cô ấy bị đau liên tục.
|
— | |
| verb+noun |
làm dịu cơn đau
These tablets should help to ease the pain.
Những viên thuốc này sẽ giúp làm dịu cơn đau.
|
— | |
| verb+noun |
trải qua cơn đau
You may experience pain for a few days after the treatment.
Bạn có thể trải qua cơn đau trong vài ngày sau khi điều trị.
|
— | |
| verb+noun |
cảm thấy đau
I felt a sharp pain in my foot.
Tôi cảm thấy một cơn đau nhói ở chân.
|
— | |
| verb+noun |
gây ra đau đớn (cho ai đó)
He would never intentionally inflict pain on anyone.
Anh ấy sẽ không bao giờ cố ý gây ra đau đớn cho ai.
|
— | |
| verb+noun |
làm giảm đau
This cream can help to lessen pain and swelling.
Loại kem này có thể giúp làm giảm đau và sưng tấy.
|
— | |
| noun+verb |
cơn đau dịu đi
After taking the medicine, the pain subsides gradually.
Sau khi uống thuốc, cơn đau dịu đi dần.
|
— | |
| adj+prep+noun |
quằn quại trong đau đớn (người)
He was racked with pain after the accident.
Anh ấy quằn quại trong đau đớn sau tai nạn.
|
— | |
| verb+noun |
giảm đau
This medicine will help to relieve pain quickly.
Thuốc này sẽ giúp giảm đau nhanh chóng.
|
— | |
| adj+noun |
cơn đau nhói
I felt a sharp pain in my foot.
Tôi cảm thấy một cơn đau nhói ở chân.
|
— | |
| verb+noun |
xoa dịu cơn đau
This cream will help to soothe pain after a minor burn.
Loại kem này sẽ giúp xoa dịu cơn đau sau khi bị bỏng nhẹ.
|
— | |
| adj+noun |
môi trường làm việc truyền cảm hứng
Are you looking for a stimulating working environment?
Bạn có đang tìm kiếm một môi trường làm việc truyền cảm hứng không?
|
— | |
| verb+prep+noun |
chịu đựng đau đớn
Many elderly people suffer from pain in their joints.
Nhiều người lớn tuổi chịu đựng đau đớn ở các khớp.
|
— | |
| verb+pron+prep |
nhận lời đề nghị của ai
One day I’ll take you up on that offer.
Một ngày nào đó tôi sẽ nhận lời đề nghị đó của bạn. (Lưu ý: INFORMAL)
|
— |
Đang tải...