Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Unit 03 · Using your dictionary

19 từ B1

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  19 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
verb+noun
chấp nhận lời đề nghị
She decided to accept an offer from a different company.
Cô ấy quyết định chấp nhận lời đề nghị từ một công ty khác.
—
noun+noun
đau nhức lặt vặt (cơ thể)
He’s been suffering various aches and pains for years.
Ông ấy bị đủ kiểu đau nhức lặt vặt suốt nhiều năm.
—
verb+noun
giảm đau
The doctor gave her some medicine to alleviate pain.
Bác sĩ đã cho cô ấy thuốc để giảm đau.
—
verb+noun
gây đau
Lifting heavy objects can cause pain in your back.
Nâng vật nặng có thể gây đau lưng.
—
verb+prep+noun
kêu đau, than đau
Many patients complain of pain after the operation.
Nhiều bệnh nhân than đau sau ca phẫu thuật.
—
adj+noun
đau liên tục
She was in constant pain.
Cô ấy bị đau liên tục.
—
verb+noun
làm dịu cơn đau
These tablets should help to ease the pain.
Những viên thuốc này sẽ giúp làm dịu cơn đau.
—
verb+noun
trải qua cơn đau
You may experience pain for a few days after the treatment.
Bạn có thể trải qua cơn đau trong vài ngày sau khi điều trị.
—
verb+noun
cảm thấy đau
I felt a sharp pain in my foot.
Tôi cảm thấy một cơn đau nhói ở chân.
—
verb+noun
gây ra đau đớn (cho ai đó)
He would never intentionally inflict pain on anyone.
Anh ấy sẽ không bao giờ cố ý gây ra đau đớn cho ai.
—
verb+noun
làm giảm đau
This cream can help to lessen pain and swelling.
Loại kem này có thể giúp làm giảm đau và sưng tấy.
—
noun+verb
cơn đau dịu đi
After taking the medicine, the pain subsides gradually.
Sau khi uống thuốc, cơn đau dịu đi dần.
—
adj+prep+noun
quằn quại trong đau đớn (người)
He was racked with pain after the accident.
Anh ấy quằn quại trong đau đớn sau tai nạn.
—
verb+noun
giảm đau
This medicine will help to relieve pain quickly.
Thuốc này sẽ giúp giảm đau nhanh chóng.
—
adj+noun
cơn đau nhói
I felt a sharp pain in my foot.
Tôi cảm thấy một cơn đau nhói ở chân.
—
verb+noun
xoa dịu cơn đau
This cream will help to soothe pain after a minor burn.
Loại kem này sẽ giúp xoa dịu cơn đau sau khi bị bỏng nhẹ.
—
adj+noun
môi trường làm việc truyền cảm hứng
Are you looking for a stimulating working environment?
Bạn có đang tìm kiếm một môi trường làm việc truyền cảm hứng không?
—
verb+prep+noun
chịu đựng đau đớn
Many elderly people suffer from pain in their joints.
Nhiều người lớn tuổi chịu đựng đau đớn ở các khớp.
—
verb+pron+prep
nhận lời đề nghị của ai
One day I’ll take you up on that offer.
Một ngày nào đó tôi sẽ nhận lời đề nghị đó của bạn. (Lưu ý: INFORMAL)
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...