Kho từ › ECIU · Unit 5 · Register › cyclists dismount

cyclists dismount

B2 noun+verb 📁 ECIU · Unit 5 · Register ECIU
người đi xe đạp xuống xe (trang trọng, biển báo)
UK · US
Cyclists dismount before crossing the bridge.
→ Người đi xe đạp xuống xe trước khi băng qua cầu. (Lưu ý: Trang trọng, thường dùng trong biển báo.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...