Kho từ › ECIU · Unit 5 · Register › falling profits

falling profits

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 5 · Register ECIU
lợi nhuận giảm
UK · US
The company is worried about its falling profits.
→ Công ty lo lắng về việc lợi nhuận giảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...