Kho từ › ECIU · Unit 5 · Register › dispose of items

dispose of items

B2 verb+prep+noun 📁 ECIU · Unit 5 · Register ECIU
vứt bỏ đồ (trang trọng, biển báo)
UK · US
Please dispose of unwanted items in the receptacle provided.
→ Vui lòng vứt đồ không dùng vào thùng đã chuẩn bị. (Lưu ý: Trang trọng, thường dùng trong biển báo.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...