crack down
B2
Nghĩa
đàn áp mạnh, xử lý nghiêm (báo chí)
verb+adv
Định nghĩa · To enforce strict measures against something.
“The police will crack down on illegal parking in the city center.”Cảnh sát sẽ mạnh tay xử lý việc đỗ xe trái phép ở trung tâm thành phố. (Lưu ý: Dùng nhiều trong báo chí, sắc thái mạnh.)