Kho từ › ECIU · Unit 5 · Register › launch into an explanation

launch into an explanation

B2 verb+prep 📁 ECIU · Unit 5 · Register ECIU
bắt đầu giải thích (thường nói nhiều, nhiệt tình)
UK · US
She launched into an explanation of how the system works.
→ Cô ấy bắt đầu giải thích nhiệt tình về cách hệ thống hoạt động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...