Kho từ › ECIU · Unit 5 · Register › make redundant

make redundant

B2 verb+adj 📁 ECIU · Unit 5 · Register ECIU
cho nghỉ việc (do thừa nhân sự, không phải do lỗi cá nhân)
UK · US
Many workers were made redundant after the factory closed.
→ Nhiều công nhân đã bị cho nghỉ việc sau khi nhà máy đóng cửa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...