Kho từ › ECIU · Unit 5 · Register › missing teenager

missing teenager

B1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 5 · Register ECIU
thiếu niên mất tích
UK · US
Police are searching for a missing teenager.
→ Cảnh sát đang tìm kiếm một thiếu niên mất tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...