Kho từ › ECIU · Unit 5 · Register › police crack down

police crack down

B2 noun+verb 📁 ECIU · Unit 5 · Register ECIU
cảnh sát mạnh tay trấn áp
UK · US
Police crack down on speeding every holiday season.
→ Cảnh sát mạnh tay trấn áp việc chạy quá tốc độ vào mỗi dịp lễ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...