Từ vựng B2

Chủ đề ECIU · Unit 5 · Register · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

police crack down

B2

Nghĩa

cảnh sát mạnh tay trấn áp noun+verb

Định nghĩa · To enforce strict actions by law enforcement.

“Police crack down on speeding every holiday season.”Cảnh sát mạnh tay trấn áp việc chạy quá tốc độ vào mỗi dịp lễ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...