police crack down
B2
Nghĩa
cảnh sát mạnh tay trấn áp
noun+verb
Định nghĩa · To enforce strict actions by law enforcement.
“Police crack down on speeding every holiday season.”Cảnh sát mạnh tay trấn áp việc chạy quá tốc độ vào mỗi dịp lễ.