Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 5 · Register · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pretty awful

B1

Nghĩa

khá tệ adv+adj

Định nghĩa · Quite bad or unpleasant.

“Pretty awful weather ruined our picnic yesterday.”Thời tiết khá tệ đã làm hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi hôm qua. (Lưu ý: thân mật, dùng trong văn nói)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...