Kho từ › ECIU · Unit 5 · Register › pretty awful

pretty awful

B1 adv+adj 📁 ECIU · Unit 5 · Register ECIU
khá tệ
UK · US
Pretty awful weather ruined our picnic yesterday.
→ Thời tiết khá tệ đã làm hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi hôm qua. (Lưu ý: thân mật, dùng trong văn nói)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...