pretty awful
B1
Nghĩa
khá tệ
adv+adj
Định nghĩa · Quite bad or unpleasant.
“Pretty awful weather ruined our picnic yesterday.”Thời tiết khá tệ đã làm hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi hôm qua. (Lưu ý: thân mật, dùng trong văn nói)