Kho từ › ECIU · Unit 5 · Register › prime suspect

prime suspect

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 5 · Register ECIU
nghi phạm chính
UK · US
The police have arrested the prime suspect in the case.
→ Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm chính trong vụ án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...