Kho từ › ECIU · Unit 5 · Register › prosecute trespassers

prosecute trespassers

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 5 · Register ECIU
khởi tố người xâm phạm (đất đai, tài sản)
UK · US
The company will prosecute trespassers who enter the property without permission.
→ Công ty sẽ khởi tố những người xâm phạm vào khu đất mà không được phép.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...