Kho từ › ECIU · Unit 5 · Register › raise capital

raise capital

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 5 · Register ECIU
gọi vốn (cho kinh doanh)
UK · US
It can be difficult for new businesses to raise capital.
→ Các doanh nghiệp mới có thể gặp khó khăn khi gọi vốn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...