Kho từ › ECIU · Unit 5 · Register › slash prices

slash prices

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 5 · Register ECIU
giảm giá mạnh
UK · US
Many stores slash prices during the end-of-season sales.
→ Nhiều cửa hàng giảm giá mạnh vào dịp xả hàng cuối mùa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...