Kho từ › ECIU · Unit 5 · Register › spending rockets

spending rockets

B2 noun+verb 📁 ECIU · Unit 5 · Register ECIU
chi tiêu tăng vọt
UK · US
Government spending will rocket this year.
→ Chi tiêu của chính phủ sẽ tăng vọt trong năm nay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...