Kho từ › ECIU · Unit 5 · Register › start up a business

start up a business

B1 verb+prep+noun 📁 ECIU · Unit 5 · Register ECIU
khởi nghiệp, bắt đầu kinh doanh
UK · US
She decided to start up a business after graduating from university.
→ Cô ấy quyết định khởi nghiệp sau khi tốt nghiệp đại học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...