Kho từ › ECIU · Unit 5 · Register › take responsibility

take responsibility

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 5 · Register ECIU
chịu trách nhiệm
UK · US
He decided to take responsibility for the mistake.
→ Anh ấy quyết định nhận trách nhiệm về sai lầm đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...