Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 5 · Register · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take responsibility

B1

Nghĩa

chịu trách nhiệm verb+noun

Định nghĩa · To accept the duty for something that happened.

“He decided to take responsibility for the mistake.”Anh ấy quyết định nhận trách nhiệm về sai lầm đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...