Kho từ › ECIU · Unit 9 · Everyday verbs 3 › have an experience

have an experience

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 9 · Everyday verbs 3 ECIU
trải qua, có trải nghiệm
UK · US
I had a frightening experience the other day.
→ Hôm trước tôi đã trải qua một chuyện đáng sợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...