Kho từ › ECIU · Unit 9 · Everyday verbs 3 › pay a compliment

pay a compliment

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 9 · Everyday verbs 3 ECIU
khen ai đó
UK · US
I was trying to pay her a compliment but she misunderstood.
→ Tôi định khen cô ấy mà cô ấy lại hiểu nhầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...