Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 9 · Everyday verbs 3 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pay a compliment

B1

Nghĩa

khen ai đó verb+noun

Định nghĩa · To express praise or admiration to someone.

“I was trying to pay her a compliment but she misunderstood.”Tôi định khen cô ấy mà cô ấy lại hiểu nhầm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...