Kho từ › ECIU · Unit 9 · Everyday verbs 3 › have difficulty

have difficulty

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 9 · Everyday verbs 3 ECIU
gặp khó khăn
UK · US
The class had difficulty understanding what to do.
→ Cả lớp gặp khó khăn khi hiểu phải làm gì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...