Kho từ › ECIU · Unit 9 · Everyday verbs 3 › take action

take action

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 9 · Everyday verbs 3 ECIU
hành động, ra tay
UK · US
You’ll soon find something else, so take action, that’s my advice!
→ Bạn sẽ sớm tìm được việc khác, nên hãy chủ động lên, đó là lời khuyên của tôi!

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...