take action
B1
Nghĩa
hành động, ra tay
verb+noun
Định nghĩa · To do something to solve a problem.
“You’ll soon find something else, so take action, that’s my advice!”Bạn sẽ sớm tìm được việc khác, nên hãy chủ động lên, đó là lời khuyên của tôi!