Từ vựng A2

Chủ đề ECIU · Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

close your mouth

A2

Nghĩa

ngậm miệng lại verb+noun

Định nghĩa · To shut your lips together tightly.

“A dentist might ask you to close your mouth.”Nha sĩ có thể yêu cầu bạn ngậm miệng lại. (Lưu ý: Shut thường thân mật hơn.)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...