close your mouth
A2
Nghĩa
ngậm miệng lại
verb+noun
Định nghĩa · To shut your lips together tightly.
“A dentist might ask you to close your mouth.”Nha sĩ có thể yêu cầu bạn ngậm miệng lại. (Lưu ý: Shut thường thân mật hơn.)