Kho từ › ECIU · Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 › close your mouth

close your mouth

A2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 ECIU
ngậm miệng lại
UK · US
A dentist might ask you to close your mouth.
→ Nha sĩ có thể yêu cầu bạn ngậm miệng lại. (Lưu ý: Shut thường thân mật hơn.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...