Kho từ › ECIU · Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 › large size

large size

A2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 ECIU
cỡ lớn (quần áo, vật dụng)
UK · US
I wanted the sweater in the large size but they only had medium.
→ Tôi muốn chiếc áo len cỡ lớn nhưng họ chỉ còn cỡ vừa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...