Kho từ › ECIU · Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 › old building

old building

A2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 ECIU
tòa nhà cũ
UK · US
It’s a very old building.
→ Đó là một tòa nhà rất cũ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...