Kho từ › ECIU · Unit 37 · Money › earn money

earn money

A2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 37 · Money ECIU
kiếm tiền
UK · US
He also worked in his school holidays to earn money.
→ Cậu ấy cũng đi làm thêm vào kỳ nghỉ để kiếm tiền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...