Kho từ › ECIU · Unit 37 · Money › save money

save money

A2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 37 · Money ECIU
tiết kiệm tiền
UK · US
We’re saving a little money each month to buy a new car next year.
→ Chúng tôi tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng để mua xe mới vào năm sau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...