Kho từ › ECIU · Unit 37 · Money › spend money (on)

spend money (on)

A2 verb+noun+prep 📁 ECIU · Unit 37 · Money ECIU
tiêu tiền (vào việc gì)
UK · US
Juan spends a lot of money on travelling.
→ Juan tiêu rất nhiều tiền cho việc đi du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...