Kho từ › ECIU · Unit 14 · Travel › business trip

business trip

A2 noun+noun 📁 ECIU · Unit 14 · Travel ECIU
chuyến công tác (cụ thể)
UK · US
I know next week is a business trip, but you must do some sightseeing too.
→ Tôi biết tuần tới bạn đi công tác, nhưng bạn cũng nên đi tham quan nữa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...