window seat
A2
Nghĩa
ghế cạnh cửa sổ (trên máy bay, tàu...)
noun+noun
Định nghĩa · A seat next to the window in a vehicle.
“Do you normally prefer a window seat or an aisle seat when you fly?”Bạn thường thích ngồi ghế cạnh cửa sổ hay ghế lối đi khi đi máy bay?