Kho từ › ECIU · Unit 30 · Work › make a reservation

make a reservation

A2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 30 · Work ECIU
đặt chỗ (nhà hàng, khách sạn...)
UK · US
She makes the reservations for him.
→ Cô ấy đặt chỗ cho sếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...