Kho từ › ECIU · Unit 30 · Work › make an appointment

make an appointment

A2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 30 · Work ECIU
đặt lịch hẹn
UK · US
She makes appointments for her boss and she makes sure he keeps his appointments.
→ Cô ấy đặt lịch hẹn cho sếp và đảm bảo sếp giữ đúng lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...