Kho từ › ECIU · Unit 30 · Work › make a list

make a list

A2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 30 · Work ECIU
lập danh sách
UK · US
Every morning she makes a list of everything she needs to do.
→ Mỗi sáng cô ấy đều lập danh sách những việc cần làm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...