Từ vựng A2

Chủ đề ECIU · Unit 30 · Work · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a list

A2

Nghĩa

lập danh sách verb+noun

Định nghĩa · To write down items in a specific order.

“Every morning she makes a list of everything she needs to do.”Mỗi sáng cô ấy đều lập danh sách những việc cần làm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...