Kho từ › ECIU · Unit 30 · Work › answer the phone

answer the phone

A2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 30 · Work ECIU
nhấc máy trả lời điện thoại
UK · US
She spends a lot of time answering the phone and fielding telephone calls on his behalf.
→ Cô ấy dành nhiều thời gian trả lời điện thoại và xử lý các cuộc gọi thay cho sếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...